베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đông dân" (1)
đông dân
영어
형용사densely populated
Thành phố đông dân.
The city is densely populated.
관련 단어 "đông dân" (1)
cộng đồng dân cư
영어
구residential community
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
The project contributes to forming a stable, sustainable residential community.
표현 "đông dân" (5)
quốc gia đông dân
country with large population
Trung Quốc là nước đông dân nhất
China is the country with the largest population
Thành phố đông dân.
The city is densely populated.
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
The project contributes to forming a stable residential community.
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
The project contributes to forming a stable, sustainable residential community.
